Zápasová preview

MATCH REPORT

Vietnam - V-League - 12/08/23 05:00 - 5.Kolo

Stadion Sân vận động Plei Cu
Kapacita 13000
Povrch grass
Rozhodčí Mạnh Hải Nguyễn

1-2 [90‘]

15‘
30‘
45‘
60‘
75‘
90‘

1-2 [90‘]

Minh Vương [1-0]
16‘
17‘
1-1 Catanhede
20‘
1-2 Khang Khuất
1-2 HT
Nhân Nguyễn Bảo Toàn
54‘
Tuấn Anh Việt Nguyễn
60‘
61‘
Danh Trung Mạnh Dũng
61‘
Tài Phan Ngọc Sơn
67‘
Hữu Thắng Đức Hoàng Minh
67‘
Tiến Anh Khang Khuất
69‘
Catanhede
71‘
Tài Phan
73‘
Unknown
Văn Sơn Hoàng
78‘
Việt Nguyễn Lâm Võ
78‘
Triệu Nguyễn
86‘
89‘
Essam Danh Trung
Hoàng
90‘+5
1-2 FT

Goals and Highlights

1-2

Zápasové stats

KARTY 2 0

Držení míče
55%
45%

KARTY 2 0

Střely celkem
7
7
Na bránu
4
2
Rohy
3
3
Nebezpečné útoky
96
75
Útoky
130
111

Kurzy

Zápas
1 X 2
Zprvu vypsané kurzy 225 200 110
Kurzy před zápasem 240 210 100
Asijský handicap
HCP 1 2 HCP
+0.25 104 -145 -0.25
+0.75 -185 128 -0.75
+0 171 -233 -0
Góly
HCP Under Over
2.5 -200 150
Corners
HCP Under Over
8.0 -125 100

Sestavy

Status: Oficiální sestavy

Hoang Anh Gia Lai

Status: Oficiální sestavy

Viettel

Absence

Martim Dzila
CF
1
Dzila
226‘ 3 0+0
Đinh Thanh Bình
LM 2
1
Thanh Bình
370‘ 6 0+0
+3 Mimo nominaci
Jahongir Abdumuminov
LB 1
1
Abdumuminov
712‘ 9 0+0
Hoàng Hùng Cao Trần
RB 1
1
Hùng Cao Trần
180‘ 3 0+0
+5 Mimo nominaci

Sestavy

  • no photo 27
    GK 2
    3
    Đình Vũ Hải
    450‘ 5 0+0
  • no photo 10
    DM
    1
    Minh Vương
    1099‘ 14 2+0
    no photo 21
    CB 3
    Triệu Nguyễn
    264‘ 9 0+0
    no photo 15
    CB 2
    Nhân Nguyễn
    600‘ 13 0+0
    no photo 2
    CB 1
    Văn Sơn
    985‘ 13 1+0
    no photo 33
    CB 1
    Rodrigues
    1350‘ 15 1+0
  • no photo 19
    CF 1
    Việt Nguyễn
    567‘ 14 0+0
    no photo 35
    AM
    Cley
    630‘ 7 1+0
    no photo 86
    CM 1
    Quang Nho
    1348‘ 15 1+0
    no photo 8
    CM
    Ngọc Quang
    1341‘ 15 3+0
    no photo 11
    CM 2
    Tuấn Anh
    760‘ 9 0+0
  • no photo 17
    LW 3
    3
    Đức Hoàng Minh
    202‘ 6 0+0
    no photo 11
    RW
    1
    Khang Khuất
    694‘ 13 2+0
    no photo 37
    CF
    1
    Catanhede
    797‘ 9 2+0
    no photo 23
    CF 2
    Mạnh Dũng
    573‘ 14 1+0
    no photo 9
    LW 3
    Ngọc Sơn
    408‘ 7 0+0
  • no photo 4
    CB 1
    Tiến Dũng
    1122‘ 13 1+0
    no photo 90
    DF
    Mạnh Cường
    621‘ 11 1+0
    no photo 3
    CB 1
    Bình Nguyễn
    1350‘ 15 0+0
    no photo 21
    RW 1
    Đức Chiến
    1250‘ 14 1+0
    no photo 28
    CF
    Hoàng Đức
    1256‘ 14 1+0
  • no photo 36
    GK 1
    Văn Phong
    1080‘ 12 0+0
---
Trenér: K. Senamuang
---
Trenér B. Th?ch

STATISTIKY:

Góly

Ngọc Quang 3
Minh Vương 2
Ferreira Dias 1
Hoàng 1
Văn Sơn 1
Rodrigues 1

Góly

Henrique Oliveira da Silva 2
Khang Khuất 2
Catanhede 2
Pedro Boeira Duarte 1
Tiến Dũng 1
Đức Chiến 1

Žluté karty

Tấn Tài 3
Cley 3
Thanh Sơn 3
Quang Nho 2
Ngọc Quang 2
Việt Nguyễn 2

Žluté karty

Đức Chiến 5
Mạnh Cường 4
Mạnh Dũng 3
Abdumuminov 3
Tài Phan 3
Tiến Dũng 3

Klíčové přihrávky

Thịnh Trần 0
Cley 0
Học Phan 0
Đình Vũ Hải 0
Lợi Dương 0
Thanh Sơn 0

Klíčové přihrávky

Pedro Boeira Duarte 0
Hùng Cao Trần 0
Ngọc Sơn 0
Thế Tài 0
Huy Hùng 0
Tiến Anh 0

Přesné přihrávky

Hoàng 0%
Việt Nguyễn 0%
Thanh Bình 0%
Văn Sơn 0%
Triệu Nguyễn 0%
Dzila 0%

Přesné přihrávky

Hữu Thắng 0%
Hoàng Đức 0%
Mạnh Dũng 0%
Kiên Nguyễn 0%
Essam 0%
Mạnh Cường 0%

Střely celkem

Hoàng 0 (0)
Việt Nguyễn 0 (0)
Thanh Bình 0 (0)
Văn Sơn 0 (0)
Triệu Nguyễn 0 (0)
Dzila 0 (0)

Střely celkem

Hữu Thắng 0 (0)
Hoàng Đức 0 (0)
Mạnh Dũng 0 (0)
Kiên Nguyễn 0 (0)
Essam 0 (0)
Mạnh Cường 0 (0)

LAVIČKA

Trung Kiên Trần
GK 3
25 Kiên Trần
450‘ 6 0+0
Trần Bảo Toàn
CF 1
20 Bảo Toàn
1107‘ 15 0+0
Nguyễn Hữu Anh Tài
DF
5 Hữu Anh Tài
2‘ 3 0+0
Hữu Phước Lê
MF
18 Phước Lê
36‘ 4 0+0
Đức Việt Nguyễn
MF
24 Việt Nguyễn
298‘ 12 0+0
A Hoàng
DF
71 Hoàng
318‘ 7 1+0
Trần Thanh Sơn
MF
6 Thanh Sơn
585‘ 8 0+0
Du Học Phan
DF
62 Học Phan
39‘ 3 0+0
Đình Lâm Võ
MF
1
60 Lâm Võ
432‘ 11 0+0
Tuấn Tài Phan
CB 2
12 Tài Phan
1047‘ 14 0+0
Nguyễn Hữu Thắng
LW 3
8 Hữu Thắng
194‘ 8 0+0
Văn Quyết Vũ
DF
2 Quyết Vũ
76‘ 4 0+0
Mohamed Essam
CF 3
14 Essam
494‘ 10 0+0
Trần Danh Trung
CF 3
22 Danh Trung
220‘ 15 0+0
Tuấn Phong Đặng
DF
15 Phong Đặng
3‘ 1 0+0
Nguyễn Huy Hùng
CM 1
5
16 Huy Hùng
194‘ 4 0+0
Quàng Thế Tài
GK 2
2
25 Thế Tài
270‘ 3 0+0
Trương Tiến Anh
CF 1
86 Tiến Anh
974‘ 15 0+0
Goal fact

Hoang Anh Gia Lai

  • Jednička v bráně Phan Đình Vũ Hải je zpět

    Phan Đình Vũ Hải je zpět po absencí (3) zápasů a měl by být v bráně opět volba číslo jedna.

Viettel

  • Čerstvě bez 3 hráčů

    Dle dostupných informací je tým čerstvě bez 3 hráčů. Tito hráči doplnili list absencí: Xuân Sơn, Dương, Quang Khải.

Hoang Anh Gia Lai

Forma

Viettel

Vzájemné zápasy

3
1
2

Vzájemné zápasy (Doma/Venku)

1
1
1

Forma

0.5
1.25

FORMA (DOMA/VENKU)

0.5
0.5
Hoang Anh Gia Lai

Dostupnost hráčů

Viettel
40% Průměr odehr. minut (posl. 6) 40%
2 Změny (vs. poslední sestava) 4
0 Čerstvé absence důležitých hráčů 2
2 Absence 3

Vzájemné zápasy (H2H)

Hoang Anh Gia Lai 59%
3Výhry
1 remizy
2 Výhry
6 Zápasy
41% Viettel
Over 1.5
100% 6/6 times
Over 2.5
83% 5/6 times
Over 3.5
50% 3/6 times
BTTS
67% 4/6 times
KARTY
3.3 Ø
Rohy
3.8 Ø

Pol.

Střely

Střely (na bránu)

Nebez. Útoky

Rohy
Změny
Sestavy
1 X 2
04/06/23 V-League
Viettel Viettel
1-4
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
1-1 13 - 7 6- 4 39 - 18 4 - 2 2 (48%)
1 (48%)
120 175 230
10/18/22 V-League
Viettel Viettel
2-0
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
1-0 8 - 7 3- 1 56 - 78 1 - 2 3 (62%)
1 (73%)
-105 225 240
06/10/22 Club Friendlies 4
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
2-1
Viettel Viettel
- - - - 0 (72%)
11 (47%)
160 300 110
03/11/22 V-League
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
2-2
Viettel Viettel
2-1 3 - 6 2- 3 71 - 68 3 - 0 2 (69%)
3 (49%)
120 230 180
03/24/21 V-League
Viettel Viettel
0-3
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
0-0 7 - 8 2- 5 97 - 56 2 - 0 1 (81%)
2 (79%)
-105 250 230
10/09/20 V-League
Viettel Viettel
4-1
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
2-1 3 - 2 3- 2 44 - 47 5 - 4 4 (69%)
1 (82%)
- - -
zobrazit další zápasy

Forma týmu

0.33 0.33 (+0%) total
1.00 (+100%) total 0.50
Viettel

Hoang Anh Gia Lai Last 6 Matches

Over 1.5
83% 5/6 times
Over 2.5
50% 3/6 times
Over 3.5
17% 1/6 times
BTTS
67% 4/6 times
KARTY
2.2 Ø
Rohy
7.8 Ø
27.12 V-League
Hoang Anh Gia Lai
05:00
Ha Noi
23.12 V-League
Nam Dinh
06:00
Hoang Anh Gia Lai
17.12 V-League
Song Lam Nghe An
05:00
Hoang Anh Gia Lai

Pol.

Střely

Střely (na bránu)

Nebez. Útoky

Rohy
Změny
Sestavy
1 X 2
3.12 V-League
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
1 - 1
Binh Duong Binh Duong
1-1 6 - 7 4 - 4 77 - 103 4 - 8 4 (34%)
3 (39%)
155 200 160
25.11 Vietnamese Cup
Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân
2 - 1
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
1-1 15 - 4 7 - 2 65 - 32 7 - 0 0 (51%)
11 (47%)
-556 450 1100
3.11 V-League
Binh Dinh Binh Dinh
3 - 1
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
3-0 18 - 10 6 - 6 35 - 26 5 - 3 1 (33%)
3 (44%)
-133 210 350
28.10 V-League
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
0 - 3
Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân
0-1 6 - 11 1 - 5 86 - 73 5 - 7 0 (42%)
3 (46%)
320 260 -149
20.10 V-League
Hai Phong Hai Phong
1 - 1
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
0-0 12 - 12 2 - 3 79 - 62 6 - 2 6 (54%)
0 (36%)
-154 275 320
3.10 Thien Long Tournament
Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
0 - 1
Binh Dinh Binh Dinh
- - - - 0 (0%)
0 (0%)
- - -
see more

Viettel Last 6 Matches

Over 1.5
67% 4/6 times
Over 2.5
17% 1/6 times
Over 3.5
17% 1/6 times
BTTS
50% 3/6 times
KARTY
4.2 Ø
Rohy
6.2 Ø
27.12 V-League
Nam Dinh
06:00
Viettel
23.12 V-League
Binh Dinh
06:00
Viettel
17.12 V-League
Viettel
07:15
Ha Noi

Pol.

Střely

Střely (na bránu)

Nebez. Útoky

Rohy
Změny
Sestavy
1 X 2
3.12 V-League
Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City
2 - 0
Viettel Viettel
2-0 4 - 9 2 - 3 56 - 79 1 - 4 2 (42%)
1 (55%)
275 240 -125
4.11 V-League
Viettel Viettel
1 - 0
Hong Linh Ha Tinh Hong Linh Ha Tinh
0-0 7 - 4 1 - 3 73 - 55 7 - 2 1 (54%)
3 (42%)
-182 260 425
27.10 V-League
Viettel Viettel
1 - 1
FLC Thanh Hoa FLC Thanh Hoa
0-0 8 - 11 4 - 5 67 - 71 5 - 3 3 (46%)
0 (47%)
100 250 225
22.10 V-League
Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An
1 - 1
Viettel Viettel
1-1 9 - 11 5 - 4 66 - 81 3 - 3 5 (36%)
5 (38%)
210 240 -105
27.8 V-League
Ha Noi Ha Noi
3 - 2
Viettel Viettel
2-1 13 - 14 5 - 4 59 - 61 4 - 0 2 (60%)
3 (50%)
-167 300 320
20.8 Vietnamese Cup
FLC Thanh Hoa FLC Thanh Hoa
0 - 0
Viettel Viettel
0-0 0 - 0 2 - 0 86 - 68 4 - 1 0 (54%)
11 (52%)
150 188 175
see more

Tabulka

Regular Season
# Tým Z V R P G BODY Forma PPG BTTS 1.5+ 2.5+ Goly
1. Nam Dinh 15 10 2 3 34:22 32
2.00 80% 1.6 4.2 93% 87% 3.73
2. Công An Nhân Dân 15 8 4 3 24:13 28
2.38 40% 2.4 4.9 87% 48% 2.47
3. Binh Duong 15 8 3 4 16:13 27
1.38 27% 1.5 3.7 54% 20% 1.93
4. Binh Dinh 15 7 4 4 27:19 25
1.50 67% 1.5 4.1 88% 54% 3.07
5. FLC Thanh Hoa 15 6 4 5 22:20 22
1.25 60% 2.1 3.4 94% 41% 2.80
6. Ha Noi 15 7 1 7 22:21 22
1.50 47% 1.3 5.7 80% 41% 2.87
7. Hong Linh Ha Tinh 15 5 5 5 14:17 20
2.13 40% 1.9 5.1 54% 21% 2.07
8. Ho Chi Minh City 15 5 4 6 16:18 19
0.88 60% 2.0 3.3 81% 34% 2.27
9. Hai Phong 15 4 6 5 22:21 18
0.88 67% 1.5 5.3 79% 39% 2.87
10. Viettel 15 4 5 6 13:20 17
1.13 40% 2.5 5.9 72% 33% 2.20
11. Quang Nam 15 3 7 5 17:19 16
0.88 53% 1.5 3.9 73% 29% 2.40
12. Hoang Anh Gia Lai 15 3 6 6 12:19 15
1.63 53% 1.7 3.8 74% 40% 2.07
13. Song Lam Nghe An 15 3 5 7 15:21 14
1.00 40% 1.7 4.3 59% 26% 2.40
14. Sanna Khanh Hoa 15 2 4 9 9:20 10
0.50 33% 1.8 4.8 54% 27% 1.93

Situace v pohárech

Soutěže
Žádné data
Vyřazen
Club Friendlies 4
Vyřazen
Soutěže
Group Stage
Round of 16
Club Friendlies 4
Zonal Semi-Finals